Hỗ trợ trực tuyến

0919 899 400

  • Kinh doanh

    0919 899 400

    suntranslationVN@gmail.com

  • Cskh

    028 2200 6364

    suntranslationVN@gmail.com

Thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành Quản trị Nhân lực

Thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành Quản trị Nhân lực

Thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành Quản trị Nhân lực

Thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành Quản trị Nhân lực

Thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành Quản trị Nhân lực
Thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành Quản trị Nhân lực

Dịch vụ

Thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành Quản trị Nhân lực

04-03-2020 09:57:32 PM

Thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành Quản trị Nhân lực

TT

Eng

Vie

1

100 per cent premium payment

Trả lương 100%

2

A system of shered values/ Meaning

Hệ thống giá trị/ý nghĩa được chia sẻ

3

Ability

Khả năng

4

Adaptive

Thích nghi

5

Adjusting pay rates

Điều chỉnh mức lương

6

Administrator carde/High rank cadre

Cán bộ quản trị cấp cao

7

Aggrieved employee

Nhân viên bị ngược đãi

8

Aiming

Khả năng nhắm đúng vị trí

9

Air conflict

Mâu thuẩn cởi mở/ công khai

10

Allowances

Trợ cấp

11

Annual leave

Nghỉ phép thường niên

12

Application Form

Mẫu đơn ứng tuyển

13

Apprenticeship training

Đào tạo học nghề

14

Appropriate status symbols

Biểu tượng địa vị phù hợp

15

Arbitrator

Trọng tài

16

Assessment of employee potential

Đánh giá tiềm năng nhân viên

17

Aternation Ranking method

Phương pháp xếp hạng luân phiên

18

Audio visual technique

Kỹ thuật nghe nhìn

19

Average

Trung bình

20

Award/reward/gratification/bonus

Thưởng, tiền thưởng

21

Behavior modeling

Mô hình ứng xử

22

Behavioral norms

Các chuẩn mực hành vi

23

Benchmark job

Công việc chuẩn để tính lương

24

Benefits

Phúc lợi

25

Blank (WAB)

Khoảng trống trong mẫu đơn

26

Board interview/Panel interview

Phỏng vấn hội đồng

27

Bottom-up approach

Phương pháp từ cấp dưới lên cấp trên

28

Breakdowns

Bế tắc

29

Buisiness games

Trò chơi kinh doanh

30

Bureacratic

Quan liêu, bàn giấy

31

Career employee

Nhân viên chính ngạch/Biên chế

32

Career planning and development

Kế hoạch và phát triển nghề nghiệp (Thăng tiến nghề nghiệp)

33

Case study

Điển quản trị/Nghiên cứu tình huống

34

Catorory A/Class A

Hạng A

35

Classroom lecture

Bài thuyết trình trong lớp

36

Coaching

Dạy kèm

37

Cognitive ability test

Trắc nghiệm khả năng nhận thức

38

Cognitive dissonance

Cảm ứng lạc điệu

39

Collective agreement

Thỏa ước tập thể

40

Collective bargaining

Thương nghị tập thể

41

Combination of methods

Tổng hợp các phương pháp

42

Comfortabe working conditions

Điều kiện làm việc thoải mái

43

Compensation

Lương bổng

44

Compensation equity

Bình đẳng về lương bổng và đãi ngộ

45

Competent supervision

Kiểm tra khéo léo

46

Computer-assisted instruction (CAI)

Giảng dạy nhờ máy tính

47

Conferrence

Hội nghị

48

Conflict 

Mâu thuẩn 

49

Conflict tolerance

Chấp nhận mâu thuẩn

50

Contractual employee

Nhân viên hợp đồng

51

Controlling

Kiểm tra

52

Congenial co-workers

Đồng nghiệp hợp ý

53

Corporate culture

Bầu văn hóa công ty

54

Corporate philosophy

Triết lý công ty

Các tin khác

a
a
a
a
a
a
a
a
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Copyright © 2019 by Dịch Thuật The Sun . All rights reserved. Designed by Tigervina.com
Online: 4 | Tuần: 205 | Tháng: 7091 | Tổng truy cập : 169146
Zalo