Hỗ trợ trực tuyến

0919 899 400

  • Kinh doanh

    0919 899 400

    suntranslationVN@gmail.com

  • Cskh

    028 2200 6364

    suntranslationVN@gmail.com

Tòa Án

Tòa Án

Tòa Án

Tòa Án

Tòa Án
Tòa Án

Dịch vụ

Tòa Án

04-03-2020 10:05:00 PM

A

Activism (judicial) = Tính tích cực của thẩm phán

Actus reus = Khách quan của tội phạm

Adversarial process = Quá trình tranh tụng

Alternative dispute resolution (ADR) = Giải quyết tranh chấp bằng phương thức khác

Amicus curiae ("Friend of the court") = Thân hữu của tòa án

Appellate jurisdiction = Thẩm quyền phúc thẩm

Arraignment = Sự luận tội

Arrest = bắt giữ

Accountable = Có trách nhiệm

Accountable to ... = Chịu trách nhiệm trước ...

Accredit = ủy quyền, ủy nhiệm, ủy thác, bổ nhiệm

Acquit = xử trắng án, tuyên bố vô tội

Act and deed = văn bản chính thức (có đóng dấu)

Act as amended = luật sửa đổi

Act of god = thiên tai, trường hợp bất khả kháng

Act of legislation = sắc luật

Affidavit = Bản khai

Argument = Sự lập luận, lý lẽ

Argument against = Lý lẽ phản đối ( someone's argument )

Argument for = Lý lẽ tán thành

Attorney = Luật Sư ( = lawyer, barrister; advocate)

B

Bail = Tiền bảo lãnh

Bench trial = Phiên xét xử bởi thẩm phán

Bill of attainder = Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản

Bill of information = Đơn kiện của công tố

Be convicted of = bị kết tội

Bring into account = truy cứu trách nhiệm

C

Commit = phạm (tội, lỗi). Phạm tội

Crime = tội phạm

Client = thân chủ

Civil law = Luật dân sự

Class action = Vụ khởi kiện tập thể

Collegial courts = Tòa cấp cao

Common law = Thông luật

Complaint = Khiếu kiện

Concurrent jurisdiction = Thẩm quyền tài phán đồng thời

Concurring opinion =Ý kiến đồng thời

Corpus juris = Luật đoàn thể

Court of appeals = Tòa phúc thẩm

Courtroom workgroup = Nhóm làm việc của tòa án

Criminal law = Luật hình sự

Cross-examination = Đối chất

Certificate of correctness = Bản chứng thực

Certified Public Accountant = Kiểm toán công

Chief Executive Officer = Tổng Giám Đốc

Child molesters = Kẻ quấy rối trẻ em

Class action lawsuits = Các vụ kiện thay mặt tập thể

Conduct a case = Tiến hành xét sử

Congress = Quốc hội

Constitutional Amendment = phần chỉnh sửa Hiến Pháp

Constitutional rights = Quyền hiến định

D

Damages = Khoản đền bù thiệt hại

Defendant = bị cáo.

Depot = kẻ bạo quyền

Detail = chi tiết

Deal (with) = giải quyết, xử lý.

Dispute = tranh chấp, tranh luận

Declaratory judgment = Án văn tuyên nhận

Defendant = Bị đơn, bị cáo

Deposition = Lời khai

Discovery = Tìm hiểu

Dissenting opinion = Ý kiến phản đối

Diversity of citizenship suit = Vụ kiện giữa các công dân của các bang

Decline to state = Từ chối khai báo

Delegate = Đại biểu

Democratic = Dân Chủ

Designates = Phân công

E

En banc ("In the bench" or "as a full bench.") = Thủ tục tố tụng toàn thẩm (Toàn thể các quan tòa)

Equity = Luật công bình

Ex post facto law = Luật có hiệu lực hồi tố

Election Office = Văn phòng bầu cử

F

Federal question = Vấn đề liên bang

Felony = Trọng tội

Fine = phạt tiền

Financial Investment Advisor = Cố vấn đầu tư tài chính

Financial Services Executive = Giám đốc dịch vụ tài chính

Financial Systems Consultant = Tư vấn tài chính

Fiscal Impact = Ảnh hưởng đến ngân sách công

Forfeitures = Phạt nói chung

Free from intimidation = Không bị đe doạ, tự nguyện.

Fund/funding = Kinh phí/cấp kinh phí

G

Grand jury = Bồi thẩm đoàn

General Election = Tổng Tuyển Cử

General obligation bonds = Công trái trách nhiệm chung

Government bodies = Cơ quan công quyền

Governor = Thống Đốc

H

Habeas corpus = Luật bảo thân

Health (care) coverage = Bảo hiểm y tế

High-ranking officials = Quan chức cấp cao ( Ex:General secretary Nong Duc Manh )

Human reproductive cloning = sinh sản vô tính ở người

I

Impeachment = Luận tội

Indictment = Cáo trạng

Inquisitorial method = Phương pháp điều tra

Interrogatories = Câu chất vấn tranh tụng

Independent = Độc lập

Initiative Statute = Đạo Luật Do Dân Khởi Đạt

Initiatives = Đề xướng luật

Insurance Consultant/Actuary = Tư Vấn/Chuyên Viên Bảo Hiểm

J

Judgment = Án văn

Judicial review = Xem xét của tòa án

Jurisdiction = Thẩm quyền tài phán

Justiciability = Phạm vi tài phán

Justify = Giải trình

Juveniles = Vị thành niên

L

Law School President = Khoa Trưởng Trường Luật

Lawyer = Luật Sư

Lecturer = Thuyết Trình Viên ( Phải dẻo mỏ, tự tin, body, face chuẩn không cần chỉnh)

Libertarian = Tự Do

Line agency = Cơ quan chủ quản

Lives in = Cư ngụ tại

Lobbying = Vận động hành lang

Loophole = Lỗ hổng luật pháp

M

Magistrate = Thẩm phán hành chính địa phương, thẩm phán tiểu hình

Mandatory sentencing laws = Các luật xử phạt cưỡng chế

Mens rea = Ý chí phạm tội, yếu tố chủ quan của tội phạm

Merit selection = Tuyển lựa theo công trạng

Misdemeanor = Khinh tội

Moot = Vụ việc có thể tranh luận

Member of Congress = Thành viên quốc hội

Mental health = Sức khoẻ tâm thần

Middle-class = Giới trung lưu

Monetary penalty = Phạt tiền

N

Nolo contendere ("No contest.") = Không tranh cãi

Natural Law = Luật tự nhiên

O

Opinion of the court = Ý kiến của tòa án

Oral argument = Tranh luận miệng

Ordinance-making power = Thẩm quyền ra các sắc lệnh tạo bố cục

Original jurisdiction = Thẩm quyền tài phán ban đầu

Order of acquittal = Lệnh tha bổng

Organizer = Người Tổ Chức

P

Per curiam = Theo tòa

Peremptory challenge = Khước biện võ đoán, phản đối suy đoán

Petit jury (or trial jury) = Bồi thẩm đoàn

Plaintiff = Nguyên đơn

Plea bargain = Thương lượng về bào chữa, thỏa thuận lời khai

Political question = Vấn đề chính trị

Private law = Tư pháp

Pro bono publico = Vì lợi ích công

Probation = Tù treo

Public law = Công pháp

Paramedics = Hộ lý

Parole = Thời gian thử thách

Party = Đảng

Peace & Freedom = Hòa Bình & Tự Do

Political Party = Đảng Phái Chính Trị

Political platform = Cương lĩnh chính trị

Polls = Phòng bỏ phiếu

Popular votes = Phiếu phổ thông

Precinct board = ủy ban phân khu bầu cử

Primary election = Vòng bầu cử sơ bộ

Proposition = Dự luật

Prosecutor = Biện lý

Public Authority = Công quyền

Public records = Hồ sơ công

R

Recess appointment = Bổ nhiệm khi ngừng họp

Real Estate Broker = Chuyên viên môi giới Địa ốc

Republican = Cộng Hòa

Reside = Cư trú

Retired = Đã về hưu

Reversible error = Sai lầm cần phải sửa chữa

Rule of 80 = Quy tắc 80

Rule of four = Quy tắc bốn người

S

Self-restraint (judicial) = Sự tự hạn chế của thẩm phán

School board = Hội đồng nhà trường

Secretary of the State = Thư Ký Tiểu Bang

Senate = Thượng Viện

Shoplifters = Kẻ ăn cắp vặt ở cửa hàng

Small Business Owner = Chủ doanh nghiệp nhỏ

State Assembly = Hạ Viện Tiểu Bang

State custody = Trại tạm giam của bang

State Legislature = Lập Pháp Tiểu Bang

State Senate = Thượng viện tiểu bang

Statement = Lời Tuyên Bố

Sub-Law document = Văn bản dưới luật

Superior Court Judge = Chánh toà thượng thẩm

Senatorial courtesy = Quyền ưu tiên của thượng nghị sĩ

Sequestration (of jury) = Sự cách ly (bồi thẩm đoàn)

Socialization (judicial) = Hòa nhập (của thẩm phán)

Standing = Vị thế tranh chấp

Stare decisis, the doctrine of ("Stand by what has been decided") = Học thuyết về "tôn trọng việc đã xử"

Statutory law = Luật thành văn

Supervisor = Giám sát viên

T

Three-judge district courts = Các tòa án hạt với ba thẩm phán

Taxable personal income = Thu nhập chịu thuế cá nhân

Taxpayers = Người đóng thuế

The way it is now = Tình trạng hiện nay

Top Priorities = Ưu tiên hàng đầu

Transparent = Minh bạch

Treasurer = Thủ Quỹ

Three-judge panels (of appellate courts) = Ủy ban ba thẩm phán (của các tòa phúc thẩm)

Tort = Sự xâm hại, trách nhiệm ngoài hợp đồng

Trial de novo = Phiên xử mới

U

Unfair business = Kinh doanh gian lận

Unfair competition = Cạnh tranh không bình đẳng

United States (US.) Senator = Thượng nghị sĩ liên bang

US. Army Four-Star General = Tướng Bốn Sao Lục Quân Hoa Kỳ

US. Congressional Representative = Dân Biểu Hạ Viện Liên Bang

US. House of Representatives = Hạ Viện Liên Bang

US. Senate = Thượng Viện Liên Bang

US. Treasurer = Bộ Trưởng Bộ Tài Chánh Hoa Kỳ

Y

Yes vote = Bỏ phiếu thuận

Year term = Nhiệm kỳ ( Ex: four-year term )

V

Venue = Pháp đình

Voir dire = Thẩm tra sơ khởi

Violent felony = Tội phạm mang tính côn đồ

Volunteer Attorney = Luật Sư tình nguyện

Voter Information Guide = Tập chỉ dẫn cho cử tri

W

Warrant = Trát đòi

Writ of certiorari = Lệnh chuyển hồ sơ lên tòa cấp trên, lệnh lấy lên xét xử lại

Writ of mandamus = Lệnh thi hành, lệnh yêu cầu thực hiện

What Proposition... would do? = Dự Luật điều chỉnh vấn đề gì?

What They Stand For? = Lập Trường của họ là gì?

 

Client thân chủ Commit phạm (tội, lỗi). Phạm tội deal (with) giải quyết, xử lý. dispute tranh chấp, tranh luận witness nhân chứng chứng kiến Defendant bị cáo. depot kẻ bạo quyền detail chi tiết munute chi tiết nhỏ nhất arrest bắt giữ hear or hear a case lắng nghe và xét xử hayxét xử một vụ án judge quan tòa be convicted of bị kết tội crime tội less serious crime tội phạm ít nghiêm trọng serious crime tội phạm nghiêm trọng very serious crime tội phạm rất nghiêm trọng particualarly serious crime tội phạm đặc biệt nghiêm trọng criminal charge bản cáo trạng felony trọng tội fine phạt tiền liability trách nhiệm pháp lý porve chứng minh proof chứng cứ, bằng chứng suit vụ kiện initiate a suit khởi kiện violate vi phạm yeild a conviction đưa ra lời kết tội compensation bồi thường sentence án imposition bắt chịu án, đưa ra mức án plaintiff nguyên đơn. remedy chế tài Activism (judicial) Tính tích cực của thẩm phán Actus reus Khách quan của tội phạm Adversarial process Quá trình tranh tụng Alternative dispute resolution (ADR) Giải quyết tranh chấp bằng phương thức khác Amicus curiae ("Friend of the court") Thân hữu của tòa án Appellate jurisdiction Thẩm quyền phúc thẩm Arraignment Sự luận tội Bail Tiền bảo lãnh Bench trial Phiên xét xử bởi thẩm phán Bill of attainder Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản Bill of information Đơn kiện của công tố Civil law Luật dân sự Class action Vụ khởi kiện tập thể Collegial courts Tòa cấp cao Common law Thông luật Complaint Khiếu kiện Concurrent jurisdiction Thẩm quyền tài phán đồng thời Concurring opinion Ý kiến đồng thời Corpus juris Luật đoàn thể Court of appeals Tòa phúc thẩm Courtroom workgroup Nhóm làm việc của tòa án Criminal law Luật hình sự Cross-examination Đối chất Damages Khoản đền bù thiệt hại Declaratory judgment Án văn tuyên nhận Defendant Bị đơn, bị cáo Deposition Lời khai Discovery Tìm hiểu Dissenting opinion Ý kiến phản đối Diversity of citizenship suit Vụ kiện giữa các công dân của các bang En banc ("In the bench" or "as a full bench.") Thủ tục tố tụng toàn thẩm (Toàn thể các quan tòa) Equity Luật công bình Ex post facto law Luật có hiệu lực hồi tố Federal question Vấn đề liên bang Felony Trọng tội Grand jury Bồi thẩm đoàn Habeas corpus Luật bảo thân Impeachment Luận tội Indictment Cáo trạng Inquisitorial method Phương pháp điều tra Interrogatories Câu chất vấn tranh tụng Judgment Án văn Judicial review Xem xét của tòa án Jurisdiction Thẩm quyền tài phán Justiciability Phạm vi tài phán Magistrate Thẩm phán hành chính địa phương, thẩm phán tiểu hình Mandatory sentencing laws Các luật xử phạt cưỡng chế Mens rea Ý chí phạm tội, yếu tố chủ quan của tội phạm Merit selection Tuyển lựa theo công trạng Misdemeanor Khinh tội Moot Vụ việc có thể tranh luận Nolo contendere ("No contest.") Không tranh cãi Opinion of the court Ý kiến của tòa án Oral argument Tranh luận miệng Ordinance-making power Thẩm quyền ra các sắc lệnh tạo bố cục Original jurisdiction Thẩm quyền tài phán ban đầu Per curiam Theo tòa Peremptory challenge Khước biện võ đoán, phản đối suy đoán Petit jury (or trial jury) Bồi thẩm đoàn Plaintiff Nguyên đơn Plea bargain Thương lượng về bào chữa, thỏa thuận lời khai Political question Vấn đề chính trị Private law Tư pháp Pro bono publico Vì lợi ích công Probation Tù treo Public law Công pháp Recess appointment Bổ nhiệm khi ngừng họp Reversible error Sai lầm cần phải sửa chữa Rule of 80 Quy tắc 80 Rule of four Quy tắc bốn người Self-restraint (judicial) Sự tự hạn chế của thẩm phán Senatorial courtesy Quyền ưu tiên của thượng nghị sĩ Sequestration (of jury) Sự cách ly (bồi thẩm đoàn) Socialization (judicial) Hòa nhập (của thẩm phán) Standing Vị thế tranh chấp Stare decisis, the doctrine of ("Stand by what has been decided") Học thuyết về “tôn trọng việc đã xử” Statutory law Luật thành văn Three-judge district courts Các tòa án hạt với ba thẩm phán Three-judge panels (of appellate courts) Ủy ban ba thẩm phán (của các tòa phúc thẩm) Tort Sự xâm hại, trách nhiệm ngoài hợp đồng Trial de novo Phiên xử mới Venue Pháp đình Voir dire Thẩm tra sơ khởi Warrant Trát đòi Writ of certiorari Lệnh chuyển hồ sơ lên tòa cấp trên, lệnh lấy lên xét xử lại Writ of mandamus Lệnh thi hành, lệnh yêu cầu thực hiện 2/ Thuật ngữ liên quan đến tòa án, công chứng, chứng thực Administrative law : Luật hành chính * Banking Law : Luật ngân hàng * Business Law : Luật kinh doanh * Civil law : Luật dân sự * Civil procedure : Tố tụng dân sự * Constitutional Law : Luật Hiến pháp * Criminal procedure : Tố tụng Hình sự * Environment Law : Luật môi trường * Family Law : Luật hôn nhân và gia đình * Financial Law : Luật Tài chính * International Pubic Law : Công Ước Quốc Tế * Labor Code : Luật lao động * Land Law : Luật đất đai * Enterprise Law : Luật Doanh Nghiệp * Commercial Law : Luật Thương Mại * Law on Foreign Investment in Vietnam : Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam * Law on the Organization of the Government : Luật tổ chức Chính Phủ * The Code of Civil Procedure : Bộ Luật Tố tụng Dân sự * The Code of Criminal Procedure : Bộ Luật Tố tụng Hình sự * Bên Nguyên Đơn : _ The plaintiff * Bên Bị Đơn : _ The defendant * Người làm chứng : _ witness / deponent * Vụ kiện : _ lawsuit * Tòa án nhân dân tỉnh (thành phố) : _ The Peoples’s Tribunal of province (city) * Tòa Dân sự : _ Civil Court/ Tribunal * Tòa Hình sự : _ Criminal Court * Tòa án quân sự : _ Military Court * Tòa án quốc tế : _ International Court of Justice * Chánh án TAND : _ The People’s Tribunal President of province (city) * Thẩm phán : _ The judge * Thư ký tòan án : _ Court’s Clerk * Hội đồng Thẩm phán : _ Judges’ Chambers * Tòa gọi/triệu tập các đương sự lên để đối chất : _ The court summoned the persons concerned for a confrontation * Giấy triệu tập của Tòa (trát đòi) : _ The court summons * Hội Luật Gia Việt Nam : _ Vietnam Bar Association * Đòan Luật Sư Tp.HCM : _ The Lawyer’s Association of HoChiMinh City : _ Ho Chi Minh City Bar Association * Tòa án Tối cao : _ Supreme Court * Tòa án Nhân dân Tối cao : _ The People’s Supreme Tribunal * Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao : _ People’s Supreme Organ of Control * Sơ thẩm : _ Court of First Instance / County Court * Phúc Thẩm : _ Court of Appeal / Appeal Court * Giám Đốc Thẩm : * Tái Thẩm : Review Court * Đội thi hành án : Department of Law’s Enforcement * Luật : Laws * Pháp lệnh : Ordinances * Nghị định : Decrees * Các cơ quan quản lý nhà nước : Administrative agencies * Kính trình những người có trách nhiệm: To Whom It May Concern: * Hân hạnh kính chuyển những người có liên quan : To All whom these presents shall come – greeting, * Theo kết quả kiểm tra hồ sơ kết hôn trong địa phận… Upon checking the marriage records for… * Căn cứ Luật và các văn bản pháp lý về lĩnh vực đặc thù… Pursuant to the Laws and Legal instruments on this specialized sector… * Hợp đồng này được lập thành 20 bộ bản sao và tất cả chúng đều có giá trị như nhau. _ This Contract is made into 20 copy sets and all of them are of equal legal validity. * Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2005. _ This Decree shall come into force as of 01 January 2005. _ Bộ Kế Họach Đầu Tư : Mistry of Planning and Investment - Sở Kế Họach Đầu Tư : Department of Planning and Investment - Vụ Đầu tư Nước ngòai : Foreign Investment Department _ Bộ Thương Mại : Ministry of Trade - Sở Thương mại : Department of Trade _ Bộ Tài Chính : Ministry of Finance _ Bộ Lao Động – Thương Binh & Xã Hội : Ministry of Labour, Invalids and Social Affairs _ Bộ Thương Mại : Ministry of Trade _ Tổng cục Du lịch : General Department of Tourism _ Bộ Tài Nguyên & Môi Trường : Ministry of Resources and Environment _ Bộ Công An : Ministry of Security _ Bộ Nội Vụ : Ministry of the Interior / Internal Affairs _ Bộ Tư Pháp : Ministry of Justice _ Bộ Quốc Phòng : Ministry of Defense _ Bộ Ngọai Giao : Ministry of Foreign Affairs _ Bộ Công Nghiệp : Ministry of Industry _ Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn : Ministry of Agriculture and Rural Development _ Bộ Xây Dựng : Ministry of Construction _ Bộ Y Tế : Ministry of Health _ Bộ Giáo Dục và Đào Tạo : Ministry of Education and Training _ Bộ Khoa Học và Công Nghệ : Ministry of Science and Technology _ Bộ Giao Thông Vận Tải : Ministry of Transportation * Sở Giao Thông Công Chánh : Department of Communications and Public Works _ Bộ Văn Hóa Thông Tin : Ministry of Culture and Information _ Bộ Bưu Chính Viễn Thông : Ministry of Post and Tele Communications (MINISTRY OF POST AND TELEMATICS) _ Bộ Thủy Sản : Ministry of Aquiculture _ Ủy Ban TDTT : Committee of Sport and Physical Education _ Ủy Ban Dân Số và Gia Đình : Committee of Population, Family and Children _ Tổ chức phi chính phủ : Non-Governmental Organization (NGO) _ Ủy ban Nhân dân : People’s Committee _ Hội đồng Nhân dân : People’s Council _ Ủy ban Mặt trận Tổ quốc : Fatherland Front Committee _ Ban thường trực MTTQ-VN : Standing Board Of Vietnam Fatherland Front Central Committee _ Ban chỉ đạo : Steering Committee (for the program on…) must be consularly legalized : phai duoc hop phap hoa lanh su The consular legalization : su hop phap hoa lanh su Pháp lệnh : Ordinance Hội đồng nhà nước : State Council Hội đồng bộ trưởng : Council of Ministers 3/ Thuật ngữ về luật sư lawyer hoặc legal practitioner (người hành nghề luật) men of the court luật sư hệ thống luật thông pháp (common law Trước hết, chúng ta hãy cùng xem xét các thuật ngữ chỉ người luật sư phân chia theo Barrister (còn gọi là advocate ở Scotland và Ấn Độ) luật sư tranh tụng solicitor luật sư tư vấn attorney (Mỹ) luật sư. criminal lawyer (luật sư hình sự), economic lawyer (luật sư kinh tế), commercial lawyer (luật sư thương mại), construction lawyer (luật sư xây dựng), labor lawyer (luật sư lao động), contract lawyer (luật sư hợp đồng) đến tax lawyer (luật sư thuế), environmental lawyer (luật sư môi trường), intellectual property lawyer hay patent lawyer (luật sư sở hữu trí tuệ), real estate and housing lawyer (luật sư địa ốc), bankcruptcy lawyer (luật sư chuyên về phá sản), divorce lawyer (luật sư chuyên về li hôn) 4/Thuật ngữ liên quan: Activism (judicial) Tính tích cực của thẩm phán Actus reus Khách quan của tội phạm Adversarial process Quá trình tranh tụng Alternative dispute resolution (ADR) Giải quyết tranh chấp bằng phương thức khác Amicus curiae ("Friend of the court") Thân hữu của tòa án Appellate jurisdiction Thẩm quyền phúc thẩm Arraignment Sự luận tội Bail Tiền bảo lãnh Bench trial Phiên xét xử bởi thẩm phán Bill of attainder Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản Bill of information Đơn kiện của công tố Civil law Luật dân sự Class action Vụ khởi kiện tập thể Collegial courts Tòa cấp cao Common law Thông luật Complaint Khiếu kiện Concurrent jurisdiction Thẩm quyền tài phán đồng thời Concurring opinion Ý kiến đồng thời Corpus juris Luật đoàn thể Court of appeals Tòa phúc thẩm Courtroom workgroup Nhóm làm việc của tòa án Criminal law Luật hình sự Cross-examination Đối chất Damages Khoản đền bù thiệt hại Declaratory judgment Án văn tuyên nhận Defendant Bị đơn, bị cáo Deposition Lời khai Discovery Tìm hiểu Dissenting opinion Ý kiến phản đối Diversity of citizenship suit Vụ kiện giữa các công dân của các bang En banc ("In the bench" or "as a full bench.") Thủ tục tố tụng toàn thẩm (Toàn thể các quan tòa) Equity Luật công bình Ex post facto law Luật có hiệu lực hồi tố Federal question Vấn đề liên bang Felony Trọng tội Grand jury Bồi thẩm đoàn Habeas corpus Luật bảo thân Impeachment Luận tội Indictment Cáo trạng Inquisitorial method Phương pháp điều tra Interrogatories Câu chất vấn tranh tụng Judgment Án văn Judicial review Xem xét của tòa án Jurisdiction Thẩm quyền tài phán Justiciability Phạm vi tài phán Magistrate Thẩm phán hành chính địa phương, thẩm phán tiểu hình Mandatory sentencing laws Các luật xử phạt cưỡng chế Mens rea Ý chí phạm tội, yếu tố chủ quan của tội phạm Merit selection Tuyển lựa theo công trạng Misdemeanor Khinh tội Moot Vụ việc có thể tranh luận Nolo contendere ("No contest.") Không tranh cãi Opinion of the court Ý kiến của tòa án Oral argument Tranh luận miệng Ordinance-making power Thẩm quyền ra các sắc lệnh tạo bố cục Original jurisdiction Thẩm quyền tài phán ban đầu Per curiam Theo tòa Peremptory challenge Khước biện võ đoán, phản đối suy đoán Petit jury (or trial jury) Bồi thẩm đoàn Plaintiff Nguyên đơn Plea bargain Thư

Các tin khác

a
a
a
a
a
a
a
a
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Copyright © 2019 by Dịch Thuật The Sun . All rights reserved. Designed by Tigervina.com
Online: 5 | Tuần: 186 | Tháng: 7072 | Tổng truy cập : 169127
Zalo